Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 2053

Tuvi.vn logo

Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 2053

Xem ngày tốt xấu - Xem ngày đẹp - là trang xem ngày tốt, ngày xấu trong một tháng rất tiện lợi và trực quan. Các bạn chỉ cần chọn các việc muốn xem, chọn tháng, chọn năm, sau đó click vào nút Xem để tra cứu kết quả.

Điền thông tin

Điền
Thông
Tin

Danh sách ngày tốt xấu tháng 7 năm 2053

Thứ 3
1
Tháng 7
Xấu
- Thứ 3, Ngày 1/7/2053 - 16/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
2
Tháng 7
Xấu
- Thứ 4, Ngày 2/7/2053 - 17/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
3
Tháng 7
Tốt
- Thứ 5, Ngày 3/7/2053 - 18/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
4
Tháng 7
Tốt
- Thứ 6, Ngày 4/7/2053 - 19/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Sửu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
5
Tháng 7
Xấu
- Thứ 7, Ngày 5/7/2053 - 20/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
6
Tháng 7
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 6/7/2053 - 21/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Mão, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
7
Tháng 7
Xấu
- Thứ 2, Ngày 7/7/2053 - 22/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Thìn, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
8
Tháng 7
Xấu
- Thứ 3, Ngày 8/7/2053 - 23/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Tỵ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
9
Tháng 7
Tốt
- Thứ 4, Ngày 9/7/2053 - 24/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Ngọ, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
10
Tháng 7
Xấu
- Thứ 5, Ngày 10/7/2053 - 25/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
11
Tháng 7
Tốt
- Thứ 6, Ngày 11/7/2053 - 26/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thân, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
12
Tháng 7
Tốt
- Thứ 7, Ngày 12/7/2053 - 27/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Dậu, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
13
Tháng 7
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 13/7/2053 - 28/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Tuất, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
14
Tháng 7
Xấu
- Thứ 2, Ngày 14/7/2053 - 29/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Hợi, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
15
Tháng 7
Tốt
- Thứ 3, Ngày 15/7/2053 - 30/5/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tý, Tháng: Mậu Ngọ, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
16
Tháng 7
Xấu
- Thứ 4, Ngày 16/7/2053 - 1/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
17
Tháng 7
Tốt
- Thứ 5, Ngày 17/7/2053 - 2/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
18
Tháng 7
Tốt
- Thứ 6, Ngày 18/7/2053 - 3/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
19
Tháng 7
Xấu
- Thứ 7, Ngày 19/7/2053 - 4/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
20
Tháng 7
Tốt
- Chủ nhật, Ngày 20/7/2053 - 5/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Tỵ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
21
Tháng 7
Xấu
- Thứ 2, Ngày 21/7/2053 - 6/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Ngọ, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
22
Tháng 7
Xấu
- Thứ 3, Ngày 22/7/2053 - 7/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Kỷ Mùi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
23
Tháng 7
Tốt
- Thứ 4, Ngày 23/7/2053 - 8/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Canh Thân, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
24
Tháng 7
Xấu
- Thứ 5, Ngày 24/7/2053 - 9/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Tân Dậu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 6
25
Tháng 7
Tốt
- Thứ 6, Ngày 25/7/2053 - 10/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Nhâm Tuất, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 7
26
Tháng 7
Tốt
- Thứ 7, Ngày 26/7/2053 - 11/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Quý Hợi, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Chủ nhật
27
Tháng 7
Xấu
- Chủ nhật, Ngày 27/7/2053 - 12/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Giáp Tý, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 2
28
Tháng 7
Xấu
- Thứ 2, Ngày 28/7/2053 - 13/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Ất Sửu, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 3
29
Tháng 7
Tốt
- Thứ 3, Ngày 29/7/2053 - 14/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Bính Dần, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 4
30
Tháng 7
Tốt
- Thứ 4, Ngày 30/7/2053 - 15/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Đinh Mão, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm:
Thứ 5
31
Tháng 7
Xấu
- Thứ 5, Ngày 31/7/2053 - 16/6/2053 Âm lịch.
- Bát tự: Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Kỷ Mùi, Năm: Quý Dậu
-
- Là ngày:
- Trực:
- Giờ Hoàng Đạo:
- Nên làm: