Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2021 cho gia chủ tuổi Mậu Thân 1968. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2021 theo Thiên can, Địa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Mậu Thân 1968 mời đến xông nhà năm 2021 Tân Sửu.
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp |
Năm 2021 Tân Sửu Tuổi hợp |
Đánh giá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Nhâm => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Nhâm => Bình Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1933 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1933 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Dậu => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1940 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1940 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
Khá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Tân => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1948 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1948 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Sửu => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ] Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương Khắc Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ] Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương Khắc Tân - Qúy => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1955 [Ất Mùi] Thổ - Sa Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Mùi => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1955 [Ất Mùi] Thổ - Sa Trung Kim => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Mùi => Lục xung
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Mậu - Bính => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Tân - Bính => Tương hợp Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Mậu - Đinh => Bình Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Dậu => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí] Thổ - Bích Thượng Thổ => Bình Mậu - Canh => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí] Thổ - Bích Thượng Thổ => Bình Tân - Canh => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão] Thổ - Kim Bạc Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Mão => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão] Thổ - Kim Bạc Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Mão => Bình |
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Giáp => Tương phá Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Tân - Giáp => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Thổ - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Tuất => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Thổ - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Tuất => Tam hình
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Mậu - Bính => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Tân - Bính => Tương hợp Sửu - Thìn => Lục phá
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Mậu - Đinh => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Ngọ => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Ngọ => Lục hại
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Mùi => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Mùi => Lục xung
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Giáp => Tương phá Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Tân - Giáp => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Sửu => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão] Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương Sinh Mậu - Đinh => Bình Thân - Mão => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão] Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương Sinh Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Mão => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Nhâm => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Nhâm => Bình Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Dậu => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
Khá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Tân => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2008 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2008 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Sửu => Bình |
TB |
Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợp |
Năm 2021 Tân Sửu Tuổi hợp |
Đánh giá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Nhâm => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1932 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Nhâm => Bình Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1933 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1933 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Dậu => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1940 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1940 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
Khá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1941 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Tân => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1948 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1948 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1949 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Sửu => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ] Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương Khắc Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1953 [Qúy Tỵ] Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương Khắc Tân - Qúy => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1955 [Ất Mùi] Thổ - Sa Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Mùi => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1955 [Ất Mùi] Thổ - Sa Trung Kim => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Mùi => Lục xung
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1956 [Bính Thân] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Mậu - Bính => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1956 [Bính Thân] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Tân - Bính => Tương hợp Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Mậu - Đinh => Bình Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1957 [Đinh Dậu] Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương Sinh Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Dậu => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1960 [Canh Tí] Thổ - Bích Thượng Thổ => Bình Mậu - Canh => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1960 [Canh Tí] Thổ - Bích Thượng Thổ => Bình Tân - Canh => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1963 [Qúy Mão] Thổ - Kim Bạc Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Mão => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1963 [Qúy Mão] Thổ - Kim Bạc Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Mão => Bình |
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Giáp => Tương phá Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1964 [Giáp Thìn] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Tân - Giáp => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1965 [Ất Tỵ] Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Thổ - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Tuất => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1970 [Canh Tuất] Thổ - Thoa Xuyến Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Tuất => Tam hình
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1976 [Bính Thìn] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Mậu - Bính => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1976 [Bính Thìn] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Tân - Bính => Tương hợp Sửu - Thìn => Lục phá
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Mậu - Đinh => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1977 [Đinh Tỵ] Thổ - Sa Trung Thổ => Bình Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Ngọ => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1978 [Mậu Ngọ] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Ngọ => Lục hại
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Mùi => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1979 [Kỷ Mùi] Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Mùi => Lục xung
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Giáp => Tương phá Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1984 [Giáp Tí] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Tân - Giáp => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Mậu - Ất => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1985 [Ất Sửu] Thổ - Hải Trung Kim => Tương Sinh Tân - Ất => Tương phá Sửu - Sửu => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1987 [Đinh Mão] Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương Sinh Mậu - Đinh => Bình Thân - Mão => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1987 [Đinh Mão] Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương Sinh Tân - Đinh => Tương phá Sửu - Mão => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Nhâm => Bình Thân - Thân => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1992 [Nhâm Thân] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Nhâm => Bình Sửu - Thân => Bình |
TB |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Mậu - Qúy => Tương hợp Thân - Dậu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 1993 [Qúy Dậu] Thổ - Kiếm Phong Kim => Tương Sinh Tân - Qúy => Bình Sửu - Dậu => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2000 [Canh Thìn] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Canh => Bình Sửu - Thìn => Lục phá
|
Khá |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Mậu - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2001 [Tân Tỵ] Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương Sinh Tân - Tân => Bình Sửu - Tỵ => Tam hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2008 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Mậu => Bình Thân - Tí => Tam hợp
|
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2008 [Mậu Tí] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Mậu => Bình Sửu - Tí => Lục hợp
|
Tốt |
Tuổi chủ nhà -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Mậu - Kỷ => Bình Thân - Sửu => Bình |
Năm 2021 Tân Sửu -> tuổi : 2009 [Kỷ Sửu] Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương Sinh Tân - Kỷ => Bình Sửu - Sửu => Bình |
TB |
T/H.